Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:22:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00014749 | ||
12:22:41 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000146 | ||
12:22:37 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002608 | ||
12:22:33 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 | ||
12:22:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
12:22:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
12:22:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001476 | ||
12:22:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000729 | ||
12:21:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003716 | ||
12:21:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014358 | ||
12:21:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000355 | ||
12:21:14 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001385 | ||
12:21:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
12:21:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000546 | ||
12:20:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001617 | ||
12:20:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
12:20:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
12:20:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013346 | ||
12:20:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
12:20:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 |
