Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:50:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:50:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
10:50:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
10:50:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001376 | ||
10:50:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003322 | ||
10:50:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008165 | ||
10:50:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000491 | ||
10:50:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
10:50:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013417 | ||
10:50:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:49:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001352 | ||
10:49:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002294 | ||
10:49:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004225 | ||
10:49:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
10:49:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000656 | ||
10:49:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001018 | ||
10:49:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001941 | ||
10:49:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002103 | ||
10:48:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
10:48:39 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 |
