Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:40:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001147 | ||
16:40:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:39:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
16:39:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012022 | ||
16:39:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003392 | ||
16:39:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000455 | ||
16:39:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000303 | ||
16:39:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
16:39:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003107 | ||
16:39:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000791 | ||
16:39:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00001677 | ||
16:39:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000303 | ||
16:39:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000351 | ||
16:38:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001135 | ||
16:38:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
16:38:43 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001082 | ||
16:38:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000303 | ||
16:38:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:38:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001454 | ||
16:38:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000769 |
