Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:40:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001907 | ||
09:40:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000189 | ||
09:40:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002242 | ||
09:40:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
09:40:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
09:39:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004494 | ||
09:39:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
09:39:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000223 | ||
09:39:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000289 | ||
09:39:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000547 | ||
09:38:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000077 | ||
09:38:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
09:38:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001135 | ||
09:38:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000284 | ||
09:38:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
09:38:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005711 | ||
09:38:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000432 | ||
09:37:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013615 | ||
09:37:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
09:37:47 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000765 |
