Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:29:54 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000675 | ||
09:29:50 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002735 | ||
09:29:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
09:29:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:29:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000576 | ||
09:29:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001424 | ||
09:29:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002371 | ||
09:29:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000921 | ||
09:29:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001355 | ||
09:29:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000137 | ||
09:29:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
09:28:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001216 | ||
09:28:56 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
09:28:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
09:28:38 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
09:28:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
09:28:12 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000162 | ||
09:28:02 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000355 | ||
09:27:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011905 | ||
09:27:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000842 |
