Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:28:45 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000836 | ||
04:28:41 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001234 | ||
04:28:27 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
04:28:23 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000221 | ||
04:28:15 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
04:28:04 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000324 | ||
04:27:58 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
04:27:52 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000359 | ||
04:27:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020928 | ||
04:27:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
04:27:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
04:27:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
04:27:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:27:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003387 | ||
04:26:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:26:51 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002428 | ||
04:26:47 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
04:26:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
04:26:40 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013664 | ||
04:26:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001375 |
