Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:55:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
20:55:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
20:55:09 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
20:55:05 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002341 | ||
20:54:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
20:54:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012433 | ||
20:54:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000065 | ||
20:54:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002558 | ||
20:54:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000093 | ||
20:54:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00006532 | ||
20:54:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002169 | ||
20:54:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003057 | ||
20:54:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009585 | ||
20:54:17 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023148 | ||
20:54:13 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000335 | ||
20:54:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000856 | ||
20:54:01 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008737 | ||
20:53:55 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003579 | ||
20:53:51 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000546 | ||
20:53:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000156 |
