Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:00:06 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002364 | ||
14:00:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004673 | ||
13:59:59 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001771 | ||
13:59:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
13:59:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000121 | ||
13:59:45 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
13:59:35 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000095 | ||
13:59:28 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000671 | ||
13:59:24 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000396 | ||
13:59:20 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
13:59:08 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000131 | ||
13:59:04 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000441 | ||
13:59:00 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001329 | ||
13:58:57 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001159 | ||
13:58:53 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
13:58:31 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
13:58:27 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
13:58:23 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001095 | ||
13:58:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003241 | ||
13:58:16 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012925 |
