Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:17:49 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00005198 | ||
20:17:46 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004423 | ||
20:17:42 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001062 | ||
20:17:34 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001761 | ||
20:17:30 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000014 | ||
20:17:26 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001272 | ||
20:17:22 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
20:17:19 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
20:17:15 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
20:17:11 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000162 | ||
20:17:07 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000588 | ||
20:17:03 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001566 | ||
20:16:52 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001556 | ||
20:16:48 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00050495 | ||
20:16:44 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000673 | ||
20:16:40 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001686 | ||
20:16:36 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
20:16:32 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00026699 | ||
20:16:29 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000534 | ||
20:16:25 25/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000077 |
