Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:53:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021605 | ||
13:53:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000838 | ||
13:52:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000298 | ||
13:52:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000557 | ||
13:52:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007025 | ||
13:52:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
13:52:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007847 | ||
13:52:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002355 | ||
13:51:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000154 | ||
13:51:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000324 | ||
13:51:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
13:51:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004385 | ||
13:51:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006811 | ||
13:51:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015161 | ||
13:51:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
13:51:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010156 | ||
13:51:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00024516 | ||
13:50:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000599 | ||
13:50:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
13:50:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001698 |
