Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:57:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002958 | ||
05:57:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000487 | ||
05:57:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001093 | ||
05:57:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
05:56:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
05:56:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00010514 | ||
05:56:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00019757 | ||
05:56:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00007927 | ||
05:56:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00030186 | ||
05:56:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006426 | ||
05:56:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000208 | ||
05:56:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002284 | ||
05:56:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00010323 | ||
05:56:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00004868 | ||
05:56:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002243 | ||
05:56:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00020324 | ||
05:56:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00035794 | ||
05:55:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00034137 | ||
05:55:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010072 | ||
05:55:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00023378 |
