Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:16:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001401 | ||
04:16:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000414 | ||
04:16:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000552 | ||
04:15:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000384 | ||
04:15:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002659 | ||
04:15:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
04:15:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
04:15:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
04:15:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
04:15:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011862 | ||
04:14:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002108 | ||
04:14:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000897 | ||
04:14:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
04:14:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011625 | ||
04:14:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000987 | ||
04:14:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003495 | ||
04:14:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000457 | ||
04:14:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000329 | ||
04:14:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000002 | ||
04:14:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000818 |
