Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:12:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000006 | ||
17:11:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:11:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000439 | ||
17:11:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000781 | ||
17:11:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002064 | ||
17:11:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001398 | ||
17:11:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000912 | ||
17:11:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001716 | ||
17:11:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:11:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00003273 | ||
17:11:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000273 | ||
17:10:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000687 | ||
17:10:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002051 | ||
17:10:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
17:10:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
17:10:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000606 | ||
17:10:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
17:10:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
17:10:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00037355 | ||
17:10:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000974 |
