Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:33:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
10:33:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000442 | ||
10:33:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001447 | ||
10:33:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000471 | ||
10:33:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004651 | ||
10:33:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002171 | ||
10:32:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000249 | ||
10:32:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001743 | ||
10:32:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000291 | ||
10:32:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000396 | ||
10:32:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
10:32:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000567 | ||
10:32:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000567 | ||
10:32:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
10:32:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000842 | ||
10:32:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:32:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000576 | ||
10:32:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003185 | ||
10:32:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
10:31:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000076 |
