Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:30:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 | ||
07:30:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000801 | ||
07:30:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004404 | ||
07:30:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004044 | ||
07:30:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00005676 | ||
07:29:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006083 | ||
07:29:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002741 | ||
07:29:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005835 | ||
07:29:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001438 | ||
07:29:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014526 | ||
07:29:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006817 | ||
07:29:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000264 | ||
07:29:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
07:29:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000035 | ||
07:29:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
07:29:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
07:29:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000444 | ||
07:28:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
07:28:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
07:28:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 |
