Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:02:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00008829 | ||
06:02:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00022504 | ||
06:02:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0002182 | ||
06:02:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
06:02:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001366 | ||
06:02:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001656 | ||
06:01:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000689 | ||
06:01:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004335 | ||
06:01:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002291 | ||
06:01:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
06:01:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00017234 | ||
06:01:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
06:01:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001385 | ||
06:01:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000416 | ||
06:01:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
06:01:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001316 | ||
06:00:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000836 | ||
06:00:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002435 | ||
06:00:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002258 | ||
06:00:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014039 |
