Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:52:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
07:52:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000075 | ||
07:51:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000712 | ||
07:51:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005025 | ||
07:50:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016029 | ||
07:50:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000456 | ||
07:50:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00028319 | ||
07:50:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001862 | ||
07:50:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
07:50:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003568 | ||
07:50:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000136 | ||
07:50:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000143 | ||
07:50:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
07:50:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00022986 | ||
07:50:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
07:49:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001441 | ||
07:49:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000963 | ||
07:49:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001469 | ||
07:49:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007092 | ||
07:49:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000688 |
