Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:43:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001543 | ||
10:43:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
10:43:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:43:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001083 | ||
10:43:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000307 | ||
10:42:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012779 | ||
10:42:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
10:42:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
10:42:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000146 | ||
10:42:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000889 | ||
10:42:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:42:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
10:41:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003402 | ||
10:41:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
10:41:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:41:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012583 | ||
10:41:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003936 | ||
10:41:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
10:41:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
10:41:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 |
