Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:00:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007916 | ||
06:00:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
06:00:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001489 | ||
06:00:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001287 | ||
06:00:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001225 | ||
06:00:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00032176 | ||
06:00:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
06:00:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002779 | ||
05:59:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
05:59:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001058 | ||
05:59:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000215 | ||
05:59:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
05:59:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003441 | ||
05:59:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004771 | ||
05:59:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000446 | ||
05:59:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000077 | ||
05:59:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006606 | ||
05:59:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
05:58:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001443 | ||
05:58:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001403 |
