Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:54:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003759 | ||
05:54:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000325 | ||
05:53:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
05:53:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:53:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001199 | ||
05:53:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000211 | ||
05:53:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000497 | ||
05:53:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
05:53:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006444 | ||
05:53:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000373 | ||
05:53:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000139 | ||
05:53:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000784 | ||
05:52:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000139 | ||
05:52:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
05:52:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001051 | ||
05:52:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
05:52:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000098 | ||
05:52:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
05:52:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:52:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003091 |
