Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:28:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001717 | ||
07:27:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002071 | ||
07:27:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015407 | ||
07:27:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
07:27:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000549 | ||
07:27:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0003309 | ||
07:27:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000594 | ||
07:26:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001003 | ||
07:26:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001036 | ||
07:26:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002939 | ||
07:26:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000343 | ||
07:26:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000282 | ||
07:26:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001149 | ||
07:26:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001676 | ||
07:26:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014066 | ||
07:26:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000594 | ||
07:25:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
07:25:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002221 | ||
07:25:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
07:25:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000749 |
