Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:21:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014284 | ||
10:21:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
10:21:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000158 | ||
10:21:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
10:21:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000498 | ||
10:21:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
10:21:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
10:21:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
10:21:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001593 | ||
10:21:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
10:21:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000315 | ||
10:21:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:21:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,000013 | ||
10:20:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
10:20:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004164 | ||
10:20:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002646 | ||
10:20:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000557 | ||
10:20:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000363 | ||
10:20:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000099 | ||
10:20:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004206 |
