Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:02:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001146 | ||
05:02:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000514 | ||
05:01:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:01:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013099 | ||
05:01:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
05:01:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:01:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000572 | ||
05:01:36 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:01:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001215 | ||
05:01:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003156 | ||
05:01:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001194 | ||
05:00:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
05:00:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003567 | ||
05:00:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000843 | ||
05:00:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:00:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003184 | ||
04:59:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
04:59:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000739 | ||
04:59:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000106 | ||
04:59:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000306 |
