Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:32:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000265 | ||
15:32:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
15:32:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000653 | ||
15:32:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000469 | ||
15:31:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000601 | ||
15:31:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012019 | ||
15:31:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001926 | ||
15:31:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:31:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001785 | ||
15:31:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00016156 | ||
15:31:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000948 | ||
15:31:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000224 | ||
15:31:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001904 | ||
15:31:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002487 | ||
15:31:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000117 | ||
15:31:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:31:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003464 | ||
15:30:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000183 | ||
15:30:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
15:30:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002001 |
