Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:31:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000546 | ||
10:30:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0002441 | ||
10:30:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001191 | ||
10:30:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000495 | ||
10:30:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000279 | ||
10:30:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012734 | ||
10:30:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:30:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012217 | ||
10:30:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000655 | ||
10:29:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012772 | ||
10:29:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
10:29:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000187 | ||
10:29:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000101 | ||
10:29:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
10:29:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001357 | ||
10:28:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001326 | ||
10:28:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013612 | ||
10:28:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
10:28:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001106 | ||
10:28:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000555 |
