Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:13:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000919 | ||
07:13:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012575 | ||
07:13:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
07:13:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
07:13:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
07:13:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
07:13:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012567 | ||
07:13:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000227 | ||
07:13:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
07:12:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
07:11:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
07:11:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
07:11:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000503 | ||
07:11:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
07:11:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000696 | ||
07:11:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001495 | ||
07:11:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001102 | ||
07:11:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
07:10:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000287 | ||
07:10:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000898 |
