Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:48:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00087477 | ||
13:48:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00009265 | ||
13:47:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000804 | ||
13:47:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002653 | ||
13:47:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010829 | ||
13:47:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000584 | ||
13:47:21 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000324 | ||
13:47:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
13:47:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013637 | ||
13:46:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000125 | ||
13:46:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
13:46:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001558 | ||
13:46:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000139 | ||
13:46:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000533 | ||
13:46:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004035 | ||
13:46:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
13:46:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
13:46:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002964 | ||
13:46:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008051 | ||
13:46:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012579 |
