Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:10:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
12:10:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000092 | ||
12:10:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
12:10:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000948 | ||
12:09:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
12:09:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001359 | ||
12:09:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000955 | ||
12:09:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
12:09:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000388 | ||
12:09:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005551 | ||
12:09:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012235 | ||
12:09:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000161 | ||
12:09:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
12:09:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000485 | ||
12:09:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000395 | ||
12:08:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
12:08:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
12:08:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000127 | ||
12:08:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012174 | ||
12:08:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 |
