Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:43:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001592 | ||
13:43:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005763 | ||
13:43:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012682 | ||
13:42:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000956 | ||
13:42:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000963 | ||
13:42:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011049 | ||
13:42:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004213 | ||
13:42:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008589 | ||
13:42:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001513 | ||
13:42:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000241 | ||
13:42:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001016 | ||
13:41:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
13:41:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001377 | ||
13:41:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004391 | ||
13:41:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000655 | ||
13:41:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011792 | ||
13:41:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
13:41:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
13:41:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000626 | ||
13:41:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000339 |
