Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:07:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000152 | ||
15:07:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000089 | ||
15:07:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000152 | ||
15:07:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014369 | ||
15:07:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000454 | ||
15:07:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001175 | ||
15:07:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000746 | ||
15:06:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005845 | ||
15:06:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009617 | ||
15:06:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00146829 | ||
15:06:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005885 | ||
15:06:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004227 | ||
15:06:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002528 | ||
15:06:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001318 | ||
15:06:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00009577 | ||
15:06:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003393 | ||
15:06:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000323 | ||
15:06:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016276 | ||
15:06:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00012917 | ||
15:06:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011222 |
