Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
18:11:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
18:11:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004489 | ||
18:11:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000859 | ||
18:11:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013506 | ||
18:11:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006268 | ||
18:11:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000126 | ||
18:11:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000126 | ||
18:11:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004188 | ||
18:11:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
18:10:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
18:10:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003791 | ||
18:10:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003671 | ||
18:10:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000119 | ||
18:10:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
18:10:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
18:10:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
18:10:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001597 | ||
18:09:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012837 | ||
18:09:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000013 | ||
18:09:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000055 |
