Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
19:57:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000042 | ||
19:56:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000391 | ||
19:56:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009866 | ||
19:56:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003054 | ||
19:56:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003267 | ||
19:56:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001012 | ||
19:56:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000941 | ||
19:56:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001331 | ||
19:56:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002616 | ||
19:56:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019207 | ||
19:56:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002201 | ||
19:56:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001393 | ||
19:56:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:56:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002698 | ||
19:55:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003668 | ||
19:55:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:55:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
19:55:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000876 | ||
19:55:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00025726 | ||
19:55:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
