Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:13:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00174502 | ||
21:13:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00019581 | ||
21:13:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000881 | ||
21:13:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001174 | ||
21:13:39 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000881 | ||
21:13:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001257 | ||
21:13:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000881 | ||
21:13:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000881 | ||
21:13:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000587 | ||
21:13:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000975 | ||
21:13:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
21:13:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
21:13:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001003 | ||
21:13:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
21:13:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00003882 | ||
21:12:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000135 | ||
21:12:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0001345 | ||
21:12:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002211 | ||
21:12:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001469 | ||
21:12:41 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00005232 |
