Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:28:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001589 | ||
16:28:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002097 | ||
16:27:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:27:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001062 | ||
16:27:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0001149 | ||
16:27:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000764 | ||
16:27:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002961 | ||
16:27:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
16:27:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001453 | ||
16:27:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
16:27:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
16:27:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004806 | ||
16:27:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001714 | ||
16:26:59 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000523 | ||
16:26:55 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000231 | ||
16:26:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004381 | ||
16:26:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001108 | ||
16:26:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000678 | ||
16:26:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001665 | ||
16:26:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00029197 |
