Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:35:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013687 | ||
22:35:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000093 | ||
22:35:14 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
22:35:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
22:34:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000656 | ||
22:34:51 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000468 | ||
22:34:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000722 | ||
22:34:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000414 | ||
22:34:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002669 | ||
22:34:23 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00018295 | ||
22:34:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000306 | ||
22:34:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000058 | ||
22:34:10 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003478 | ||
22:34:06 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003576 | ||
22:34:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00007239 | ||
22:33:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005012 | ||
22:33:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
22:33:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005532 | ||
22:33:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00014505 | ||
22:33:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000409 |
