Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:24:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
22:24:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001962 | ||
22:24:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001645 | ||
22:24:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
22:24:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003202 | ||
22:24:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006927 | ||
22:24:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010133 | ||
22:23:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001363 | ||
22:23:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003503 | ||
22:23:43 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001057 | ||
22:23:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002806 | ||
22:23:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020554 | ||
22:23:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
22:23:20 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001326 | ||
22:23:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001058 | ||
22:23:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011409 | ||
22:23:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001545 | ||
22:23:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
22:22:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000194 | ||
22:22:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001107 |
