Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:15:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004105 | ||
22:15:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002936 | ||
22:15:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000219 | ||
22:15:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001306 | ||
22:15:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013025 | ||
22:15:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007879 | ||
22:15:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000771 | ||
22:15:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003057 | ||
22:15:18 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002328 | ||
22:15:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002284 | ||
22:15:09 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
22:15:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001914 | ||
22:15:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002513 | ||
22:14:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002558 | ||
22:14:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:14:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001143 | ||
22:14:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000031 | ||
22:14:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011845 | ||
22:14:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001063 | ||
22:14:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006832 |
