Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:23:40 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000846 | ||
00:23:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000231 | ||
00:23:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000492 | ||
00:23:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00000969 | ||
00:23:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 | ||
00:23:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004588 | ||
00:23:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000534 | ||
00:23:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000363 | ||
00:23:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000097 | ||
00:23:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007822 | ||
00:22:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000243 | ||
00:22:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004591 | ||
00:22:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 | ||
00:22:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000107 | ||
00:22:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000242 | ||
00:22:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000272 | ||
00:22:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001556 | ||
00:22:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000701 | ||
00:22:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004595 | ||
00:22:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000137 |
