Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:11:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001299 | ||
22:11:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001277 | ||
22:11:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013645 | ||
22:11:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001038 | ||
22:11:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002554 | ||
22:11:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000359 | ||
22:11:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007204 | ||
22:11:07 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001938 | ||
22:11:03 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000428 | ||
22:11:00 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
22:10:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
22:10:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000571 | ||
22:10:46 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004664 | ||
22:10:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
22:10:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013337 | ||
22:10:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00016982 | ||
22:10:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
22:10:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000791 | ||
22:10:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
22:10:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001901 |
