Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:31:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001956 | ||
23:31:28 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00011312 | ||
23:31:24 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00010412 | ||
23:31:16 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000071 | ||
23:31:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00005372 | ||
23:31:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000164 | ||
23:31:04 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00018974 | ||
23:31:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001222 | ||
23:30:57 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000877 | ||
23:30:53 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001481 | ||
23:30:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00004881 | ||
23:30:45 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 | ||
23:30:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006308 | ||
23:30:38 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004468 | ||
23:30:34 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009325 | ||
23:30:30 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003662 | ||
23:30:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000097 | ||
23:30:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000194 | ||
23:30:17 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001577 | ||
23:30:13 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 |
