Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
20:49:56 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00010671 | ||
20:49:52 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00007233 | ||
20:49:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008833 | ||
20:49:44 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00020339 | ||
20:49:40 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00006206 | ||
20:49:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000901 | ||
20:49:33 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00012893 | ||
20:49:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00023932 | ||
20:49:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004524 | ||
20:49:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006219 | ||
20:49:12 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012543 | ||
20:49:08 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000138 | ||
20:49:02 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002619 | ||
20:48:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000878 | ||
20:48:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000099 | ||
20:48:50 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000148 | ||
20:48:47 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000462 | ||
20:48:35 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
20:48:31 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000391 | ||
20:48:27 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000298 |
