Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:06:22 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006012 | ||
22:06:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004358 | ||
22:06:15 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
22:06:11 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001321 | ||
22:06:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
22:06:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000425 | ||
22:05:58 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001164 | ||
22:05:54 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
22:05:48 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003706 | ||
22:05:42 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000149 | ||
22:05:36 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
22:05:32 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008682 | ||
22:05:25 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000321 | ||
22:05:19 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
22:05:05 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001643 | ||
22:05:01 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012228 | ||
22:04:49 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007092 | ||
22:04:37 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000103 | ||
22:04:29 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002612 | ||
22:04:26 27/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000238 |
