Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:53:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
04:53:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:53:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
04:53:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00019586 | ||
04:53:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008273 | ||
04:53:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001495 | ||
04:53:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000363 | ||
04:53:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005389 | ||
04:53:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003055 | ||
04:52:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000624 | ||
04:52:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
04:52:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001695 | ||
04:52:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000632 | ||
04:52:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005907 | ||
04:52:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000474 | ||
04:52:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011907 | ||
04:52:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
04:52:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000794 | ||
04:51:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
04:51:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000507 |
