Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:24:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001248 | ||
01:24:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005659 | ||
01:24:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000269 | ||
01:24:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00013931 | ||
01:24:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000259 | ||
01:24:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000188 | ||
01:24:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0000529 | ||
01:24:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000098 | ||
01:24:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005087 | ||
01:24:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000922 | ||
01:23:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003816 | ||
01:23:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005267 | ||
01:23:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004105 | ||
01:23:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005087 | ||
01:23:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005087 | ||
01:23:18 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000764 | ||
01:23:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003526 | ||
01:23:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000537 | ||
01:23:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005087 | ||
01:22:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000617 |
