Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:28:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000142 | ||
03:28:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005057 | ||
03:28:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000894 | ||
03:28:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000285 | ||
03:28:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 | ||
03:28:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000662 | ||
03:28:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 | ||
03:28:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005744 | ||
03:28:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 | ||
03:28:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
03:28:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000342 | ||
03:28:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000773 | ||
03:27:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000107 | ||
03:27:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020695 | ||
03:27:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000165 | ||
03:27:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000931 | ||
03:27:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000027 | ||
03:27:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 | ||
03:27:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006671 | ||
03:27:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00003225 |
