Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:26:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001557 | ||
03:26:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000424 | ||
03:26:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001609 | ||
03:26:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004744 | ||
03:26:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000622 | ||
03:26:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005157 | ||
03:26:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000731 | ||
03:26:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000513 | ||
03:26:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001353 | ||
03:25:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002856 | ||
03:25:54 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000162 | ||
03:25:50 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
03:25:46 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000747 | ||
03:25:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003911 | ||
03:25:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002462 | ||
03:25:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004902 | ||
03:25:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
03:25:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000107 | ||
03:25:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001236 | ||
03:25:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001683 |
