Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:12:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012843 | ||
02:11:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000409 | ||
02:11:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000293 | ||
02:11:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000047 | ||
02:11:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
02:11:28 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000233 | ||
02:11:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000364 | ||
02:11:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
02:11:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000058 | ||
02:11:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004884 | ||
02:11:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012593 | ||
02:10:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001589 | ||
02:10:49 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000789 | ||
02:10:45 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000495 | ||
02:10:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00024704 | ||
02:10:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000017 | ||
02:10:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008937 | ||
02:10:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000278 | ||
02:10:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000514 | ||
02:10:20 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 |
