Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
11:50:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000121 | ||
11:50:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000012 | ||
11:50:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
11:50:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
11:50:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012396 | ||
11:50:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000121 | ||
11:50:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000437 | ||
11:50:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000758 | ||
11:50:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00018831 | ||
11:50:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000104 | ||
11:49:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
11:49:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:49:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000758 | ||
11:49:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000091 | ||
11:49:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001961 | ||
11:49:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
11:49:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
11:49:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
11:49:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000695 | ||
11:49:11 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000091 |
