Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:01:01 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00014347 | ||
08:00:57 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
08:00:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000936 | ||
08:00:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004911 | ||
08:00:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011624 | ||
08:00:35 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000454 | ||
08:00:32 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
08:00:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000207 | ||
08:00:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002685 | ||
08:00:08 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000608 | ||
08:00:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000603 | ||
08:00:00 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00010616 | ||
07:59:55 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000779 | ||
07:59:43 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
07:59:39 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000651 | ||
07:59:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013509 | ||
07:59:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004837 | ||
07:58:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
07:58:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000326 | ||
07:58:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001381 |
