Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:30:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
03:30:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006064 | ||
03:30:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003619 | ||
03:29:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000229 | ||
03:29:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014802 | ||
03:29:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009326 | ||
03:29:44 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001891 | ||
03:29:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000273 | ||
03:29:37 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010129 | ||
03:29:33 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000027 | ||
03:29:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000176 | ||
03:29:25 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014992 | ||
03:29:22 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00003112 | ||
03:29:14 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 | ||
03:29:10 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006927 | ||
03:29:06 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003797 | ||
03:29:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004207 | ||
03:28:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000396 | ||
03:28:51 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000142 | ||
03:28:47 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005057 |
